Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, thường gây ra các rối loạn vận động như chậm vận động, cứng cơ, run, thay đổi dáng đi và giảm khả năng giữ thăng bằng. Khi bệnh tiến triển, những biểu hiện này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đi lại, thực hiện sinh hoạt hằng ngày và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Bên cạnh điều trị bằng thuốc và theo dõi chuyên khoa, vận động và phục hồi chức năng là một phần quan trọng trong quá trình quản lý bệnh Parkinson. Các hướng dẫn của Parkinson’s Foundation nhấn mạnh hoạt động thể chất và vật lý trị liệu có thể giúp người bệnh duy trì hoặc cải thiện khả năng vận động, dáng đi, thăng bằng, sức mạnh và độ linh hoạt. Chương trình tập luyện nên được điều chỉnh theo tình trạng và khả năng của từng người bệnh.
Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, thường gây ra các rối loạn vận động như chậm vận động, cứng cơ, run, thay đổi dáng đi và giảm khả năng giữ thăng bằng. Khi bệnh tiến triển, những biểu hiện này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đi lại, thực hiện sinh hoạt hằng ngày và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Bên cạnh điều trị bằng thuốc và theo dõi chuyên khoa, vận động và phục hồi chức năng là một phần quan trọng trong quá trình quản lý bệnh Parkinson. Các hướng dẫn của Parkinson’s Foundation nhấn mạnh hoạt động thể chất và vật lý trị liệu có thể giúp người bệnh duy trì hoặc cải thiện khả năng vận động, dáng đi, thăng bằng, sức mạnh và độ linh hoạt. Chương trình tập luyện nên được điều chỉnh theo tình trạng và khả năng của từng người bệnh.
Vì sao người bệnh Parkinson cần duy trì vận động?
Parkinson không chỉ gây run mà còn có thể khiến các động tác trở nên chậm và nhỏ hơn, cơ thể cứng, tư thế thay đổi, bước chân ngắn hoặc xuất hiện hiện tượng “đông cứng” khi đi. Đây là những yếu tố làm giảm khả năng tự chủ trong sinh hoạt và tăng nguy cơ té ngã.
Tập luyện phù hợp có thể hỗ trợ duy trì sức mạnh cơ, cải thiện độ linh hoạt, khả năng giữ thăng bằng, dáng đi và thực hiện các hoạt động thường ngày. Các khuyến nghị cập nhật năm 2026 của Parkinson’s Foundation và American College of Sports Medicine (ACSM) tập trung vào bốn nhóm chính gồm: vận động aerobic; tăng cường sức mạnh; kéo giãn – duy trì độ linh hoạt; và các bài tập thăng bằng, nhanh nhẹn, phối hợp nhiều nhiệm vụ.
Một số bài tập vận động có thể tham khảo
Poster hướng dẫn phục hồi chức năng giới thiệu một số động tác đơn giản có thể thực hiện tùy theo khả năng của người bệnh:
1. Xoay thân mình khi ngồi: Ngồi thẳng lưng, đặt hai tay lên vai và từ từ xoay thân, cổ sang hai bên trong phạm vi có thể. Động tác hướng tới duy trì sự linh hoạt của thân mình.
2. Căng giãn lồng ngực kết hợp hít thở: Đưa hai tay ra phía sau, mở ngực, đưa hai bả vai lại gần nhau đồng thời hít sâu. Bài tập giúp vận động vùng vai – ngực và hỗ trợ duy trì tư thế.
3. Nâng cao đùi tại chỗ: Người bệnh đứng vững, có thể vịn vào ghế hoặc điểm tựa chắc chắn khi cần, sau đó lần lượt nâng gối. Với người có vấn đề về thăng bằng, bài tập đứng cần đặc biệt chú ý phòng ngừa té ngã.
4. Tập vận động trên bóng: Khi có điều kiện và được hướng dẫn phù hợp, người bệnh có thể ngồi trên bóng tập và thực hiện các chuyển động có kiểm soát của thân – khung chậu nhằm rèn luyện khả năng kiểm soát tư thế và thăng bằng. Bài tập này không nên tự thực hiện nếu người bệnh có nguy cơ té ngã cao.
5. Đối chiếu các ngón tay: Lần lượt đưa đầu từng ngón tay chạm vào ngón cái rồi mở rộng bàn tay. Đây là dạng vận động giúp luyện khả năng phối hợp và sự linh hoạt của bàn tay.
6. Gấp – duỗi các khớp bàn và ngón tay: Thực hiện động tác nắm rồi mở bàn tay có kiểm soát, giúp duy trì vận động của các khớp và sự linh hoạt của bàn tay.
Vật lý trị liệu đặc biệt hữu ích đối với những vấn đề thường gặp ở Parkinson như bước đi chậm, bước ngắn, đông cứng khi đi, giảm thăng bằng, thay đổi tư thế hoặc khó khăn khi đứng lên, di chuyển và thực hiện các hoạt động trong gia đình.
Tập luyện cần đúng và an toàn
Không có một chương trình hoặc số lần tập cố định phù hợp với tất cả người bệnh Parkinson. Cường độ, thời gian và loại bài tập cần căn cứ vào giai đoạn bệnh, khả năng vận động, nguy cơ té ngã, bệnh lý đi kèm và đáp ứng của từng người. Vì vậy, số lần và số hiệp trên poster nên được hiểu là nội dung tham khảo; người bệnh nên được bác sĩ hoặc kỹ thuật viên vật lý trị liệu đánh giá để xây dựng chương trình phù hợp.
Khi tập, nên thực hiện động tác chậm, đúng kỹ thuật và trong phạm vi an toàn; sử dụng điểm tựa hoặc có người hỗ trợ đối với các bài tập đứng, thăng bằng. Ngừng tập nếu xuất hiện đau nhiều, chóng mặt, khó thở hoặc các biểu hiện bất thường. Người bệnh có hạn chế vận động hoặc nguy cơ té ngã cao không nên tự thực hiện các bài tập thăng bằng hay tập với bóng khi không có người hỗ trợ.
Phục hồi chức năng không thay thế thuốc điều trị Parkinson nhưng là một thành phần quan trọng trong chăm sóc toàn diện. Việc duy trì vận động đều đặn, kết hợp điều trị và đánh giá định kỳ bởi bác sĩ, kỹ thuật viên vật lý trị liệu có thể giúp người bệnh duy trì khả năng vận động và sự độc lập trong cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo: Parkinson’s Foundation; American College of Sports Medicine (ACSM).
Tháng Chín, Hà Nội bắt đầu bước vào những ngày giao mùa từ hè sang thu. Sáng sớm và tối trời dịu hơn, những hàng hoa sữa bắt đầu tỏa hương trên nhiều con phố. Đây cũng là thời điểm người cao tuổi cần chú ý hơn đến sức khỏe đường hô hấp.
Xem thêmTăng cường phòng, chống bệnh truyền nhiễm dịp tựu trường – bảo vệ sức khỏe học sinh từ những thói quen nhỏ Mùa tựu trường là thời điểm học sinh trở lại trường học, tiếp xúc và sinh hoạt tập thể với mật độ cao. Đây cũng là điều kiện thuận lợi để một số bệnh truyền nhiễm lây lan, đặc biệt là cúm, COVID-19, sốt xuất huyết, tay chân miệng, sởi, quai bị, thủy đậu, các bệnh đường tiêu hóa và bệnh lây qua đường hô hấp.
Xem thêm“Già rồi chỉ nên đi bộ”, “Tập tạ dễ đau tim”, “Trên 60 tuổi thì tập cơ làm gì nữa?”… là những băn khoăn thường gặp khi nói đến việc tập luyện ở người cao tuổi. Tuy nhiên, người trên 60 tuổi vẫn có thể và nên tập sức mạnh nếu tình trạng sức khỏe cho phép. Theo các bác sĩ bệnh viện Lão khoa Hà Nội, người lớn tuổi nên tập tăng sức mạnh các nhóm cơ lớn ít nhất 2 ngày mỗi tuần, bên cạnh các hoạt động thể chất như đi bộ.
Xem thêmSỏi túi mật là bệnh lý thường gặp, hình thành do sự kết tụ bất thường của các thành phần trong dịch mật. Nhiều trường hợp sỏi túi mật không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm ổ bụng. Tuy nhiên, khi sỏi gây tắc nghẽn hoặc viêm túi mật, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như đau vùng hạ sườn phải hoặc thượng vị, đau sau khi ăn nhiều dầu mỡ, buồn nôn, nôn, sốt.
Xem thêmSỏi đường tiết niệu là bệnh lý khá thường gặp, có thể xuất hiện tại nhiều vị trí khác nhau từ thận đến niệu đạo. Vị trí, kích thước, số lượng sỏi và tình trạng sức khỏe của người bệnh là những yếu tố quan trọng để bác sĩ lựa chọn phương pháp theo dõi, điều trị phù hợp.
Xem thêm